thở ra
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Hành động đẩy không khí từ phổi ra ngoài qua đường mũi hoặc miệng, là giai đoạn thứ hai trong một chu kỳ hô hấp hoàn chỉnh (sau khi hít vào).
- Thở hắt ra, thường biểu thị một hơi thở dài, mạnh, kèm theo cảm xúc như mệt mỏi, nhẹ nhõm hoặc chán nản.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Bác sĩ yêu cầu bệnh nhân hít sâu rồi thở ra từ từ. (Bác sĩ yêu cầu bệnh nhân hít sâu rồi đẩy không khí từ từ ra ngoài.)
- Sau khi leo lên đến đỉnh đồi, anh ấy dừng lại, thở ra một hơi dài. (Sau khi leo lên đến đỉnh đồi, anh ấy dừng lại, đẩy một hơi dài ra ngoài biểu thị sự mệt mỏi.)
- Cô ấy thở ra nhẹ nhõm khi nghe tin mọi người đều an toàn. (Cô ấy thở một hơi biểu thị sự nhẹ nhõm khi nghe tin mọi người đều an toàn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "thở ra nói vào": (thành ngữ) chỉ sự gắn bó mật thiết, sống chung và chia sẻ mọi điều trong cuộc sống.
- Hai vợ chồng sống với nhau thở ra nói vào đã mấy chục năm. (Hai vợ chồng sống với nhau rất mật thiết, chia sẻ mọi điều đã mấy chục năm.)
- "thở ra khói": (cách nói hình tượng) thường dùng để miêu tả cảm giác lạnh buốt đến mức hơi thở gặp không khí lạnh ngưng tụ thành hơi nước trông như khói.
- Trời lạnh đến nỗi thở ra khói. (Trời lạnh đến mức hơi thở tạo thành làn hơi trắng như khói.)
Biến thể và từ gần giống
- Thở (động từ): hành động hô hấp nói chung, bao gồm cả hít vào và thở ra.
- Bệnh nhân vẫn còn thở. (Bệnh nhân vẫn còn đang hô hấp.)
- Hít vào (động từ): hành động ngược lại với "thở ra", là giai đoạn hấp thụ không khí vào phổi.
- Hãy hít vào thật sâu. (Hãy hấp thụ không khí vào phổi thật sâu.)
- Thở dài (động từ): thở ra một hơi dài, thường biểu lộ tâm trạng buồn bã, mệt mỏi, chán nản hoặc nhẹ nhõm.
- Anh ta thở dài ngao ngán. (Anh ta thở ra một hơi dài biểu lộ sự ngao ngán.)
Từ đồng nghĩa
- Thở hắt ra: (động từ) thở mạnh ra, thường mang sắc thái cảm xúc. Đây cũng là định nghĩa tham chiếu cho từ "thở ra".
- Phà ra: (động từ) đẩy hơi, khí ra mạnh (có thể dùng cho hơi thở, khói...), thường mạnh hơn "thở ra".
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào riêng cho "thở ra" ngoài các thành ngữ/cách dùng nâng cao đã nêu)
Thành ngữ liên quan
- Thở ra nói vào: (đã giải thích ở mục Các cách sử dụng nâng cao).
- Nh. Thở hắt ra.